Độ đầy và độ phẳng của nền.
Khả năng xả nhám.
Tannin, dầu và chất chiết xuất trong gỗ.
Độ hút mạnh của MDF.
Độ bám trên Melamine.
Khả năng giữ màu trắng trong quá trình sử dụng.
Điều kiện trong nhà hoặc ngoài trời.
Dày thịt – khô nhanh – dễ xả.
Trắng mịn – bền màu – đa bề mặt.
Nhờ đặc tính của hệ nhựa nước, 66A/68A có khả năng hạn chế ngả vàng tốt, phù hợp với nội thất, đồ trẻ em và nhiều công trình cần màu trắng bền đẹp.
Vai trò:
Tạo độ che ban đầu.
Làm đầy ghim và khuyết tật nhỏ.
Bù độ hút của gỗ hoặc MDF.
Tạo đủ body để xả phẳng.
Chuẩn bị nền cho lớp phủ 68A.
Không nên cố làm đầy bằng một lớp quá dày. Nhiều lớp vừa phải, được để khô và xả đúng, thường tạo nền ổn định hơn.
Đặc tính ứng dụng:
Độ che tốt.
Màng trắng mịn.
Satin nhẹ.
Hạn chế ngả vàng.
Bám tốt trên nhiều bề mặt đã được chuẩn bị đúng.
Có thể sử dụng trong nhà và ngoài trời theo quy trình phù hợp.
Có thể kết hợp H10 khi cần tăng độ chắc và độ bám của màng.
68A không thay thế việc xử lý tannin, dầu gỗ hoặc nền mất liên kết. Chất lượng lớp phủ luôn phụ thuộc vào vật liệu và những lớp bên dưới.
68A không thay thế việc xử lý tannin, dầu gỗ hoặc nền mất liên kết. Chất lượng lớp phủ luôn phụ thuộc vào vật liệu và những lớp bên dưới.
Phù hợp với:
Cao su.
Sồi.
Tần bì.
Thông đã được xử lý đúng.
Các loại gỗ tương đối ổn định và ít nguy cơ xì chất chiết xuất.
Vai trò từng lớp:
Khi cần độ che hoặc độ mịn cao hơn, có thể thi công thêm lớp 68A sau khi lớp trước đã khô và được xả nhám đúng.
Khi chưa xác định rõ loại gỗ, lịch sử sấy hoặc nguy cơ xì tannin, có thể thêm một lớp màng trong trước lớp trắng cuối.
Trong đó:
Đây là phương án thận trọng cho gỗ có nguy cơ vừa phải. Với gỗ dầu hoặc tannin mạnh, nên dùng lót 2K.
Ví dụ:
Tràm.
Căm xe.
Một số loại gỗ cứng, gỗ đỏ hoặc chứa nhiều dầu.
Những lô gỗ chưa xác định rõ khả năng xì chất chiết xuất.
Những loại gỗ này có thể gây:
Vệt vàng hoặc nâu đi lên lớp trắng.
Đốm màu tại vùng thớ và mắt.
Giảm độ bám.
Màng khô không đồng đều.
Hiện tượng xì lại sau một thời gian.
Chuẩn bị
Gỗ phải đủ khô.
Xả nhám đồng đều.
Làm sạch bụi và dầu trên bề mặt.
Sau khi xả và vệ sinh, nên thi công lớp chân trong khoảng 6 giờ để hạn chế dầu hoặc chất chiết xuất quay trở lại bề mặt.
Luôn làm mẫu trên đúng loại gỗ.
Lót 2K → 66A → 68A
Phù hợp khi nền sau lót 2K và 66A đã đủ phẳng, đủ đầy.
Lót 2K → 66A → 66 → 68A
Sử dụng khi cần thêm thân lót, cần xả phẳng kỹ hơn hoặc muốn hệ màng đầy đặn hơn.
Thêm khoảng 20% nước sạch.
Khuấy đều.
Thêm 10% cứng HB.
Khuấy kỹ.
Sử dụng trong vòng 40 phút.
Chỉ thi công bằng phương pháp quét.
Lót 2K giúp tăng khả năng khóa tannin, dầu và chất chiết xuất trước hệ trắng.
Mắt chết và vùng chứa nhiều nhựa có thể xì màu hoặc làm giảm độ bám cục bộ.
Sau khi vệ sinh và xả nhám, có thể quét riêng tại vị trí mắt bằng lót 2K đã pha HB.
Để lớp xử lý khô đủ rồi mới thi công hệ trắng trên toàn bộ bề mặt.
Nếu mắt gỗ còn tiết nhựa liên tục, phải loại bỏ hoặc xử lý nguyên nhân trước; không nên chỉ tiếp tục phủ thêm nhiều lớp trắng.
MDF có mặt tương đối đồng đều nhưng cạnh và vị trí gia công hút rất mạnh.
Vai trò:
Đối với cạnh MDF:
Xử lý kỹ phần xơ và bụi.
Quét hoặc phun FILLER sau đó 66A – 68A
Xả phẳng giữa các lớp.
Không cố bù toàn bộ độ hút bằng một lớp thật dày.
Sơn bề mặt không thể biến MDF thông thường thành vật liệu dùng ngoài trời. Vật liệu nền phải phù hợp với điều kiện sử dụng.
Melamine là bề mặt nhựa, ít hoặc không thấm hút.
Khả năng bám phụ thuộc nhiều vào:
Mặt sần hay mặt láng.
Dầu, silicone và chất chống dính.
Mức độ xả nhám.
Độ sạch của bề mặt.
Thời gian đóng rắn của màng.
Mặt Melamine sần thường tạo điều kiện bám thuận lợi hơn mặt láng.
Xả nhám → 68A
Vệ sinh sạch dầu, bụi và chất đánh bóng.
Xả nhám đều để tạo chân bám cơ học.
Làm sạch hoàn toàn bụi nhám.
Thi công một hoặc nhiều lớp 68A tùy độ che và bề mặt mong muốn.
Xả nhẹ giữa các lớp khi cần.
Không nên bỏ qua việc xả nhám. Trên bề mặt không thấm hút, chân bám cơ học là yếu tố rất quan trọng.
Pha lớp chân:
Khoảng 20% nước sạch.
Khuấy kỹ.
Sử dụng trong vòng khoảng 2 giờ.
Xả nhám → 68A + 20% nước + 5% H10 → 68A
Khi muốn nâng cấp cả lớp mặt:
Xả nhám → 68A + 20% nước + 5% H10 → 68A + 20% nước + 5% H10
Lớp đầu pha loãng giúp trải thành màng mỏng và thấm ướt đều bề mặt. H10 giúp tăng liên kết, độ chắc và hỗ trợ độ bám của màng.
Thời gian giữa các lớp
Trong điều kiện tốt, có thể làm lớp tiếp theo khi lớp chân đã khô đủ.
Để thi công thận trọng, đặc biệt khi cần xả nhám, nên chờ khoảng 2 giờ 30 phút trở lên.
Màng hệ nước tiếp tục phát triển theo thời gian. Chỉ nên đánh giá độ bám đầy đủ sau khoảng 7 ngày.
Luôn làm mẫu vì Melamine có nhiều loại bề mặt, mức độ đóng rắn và chất chống dính khác nhau.
Khi cần bề mặt láng hơn, dẻo dai hơn hoặc khả năng bảo vệ cao hơn, có thể sử dụng 88 làm nền lớp phủ tăng cường.
Tuy nhiên, phủ một lớp hoàn toàn trong trên nền trắng có thể làm màu trắng trở nên sâu, ấm hoặc hơi ngà hơn. Vì vậy, có thể phối một lượng nhỏ 68A vào 88 để giữ sắc trắng.
Công thức tham khảo: 88 …
Thêm khoảng 10% 68A.
Thêm khoảng 20% nước sạch để điều chỉnh độ nhớt.
Thêm 5–10% H10 tùy yêu cầu.
Khuấy kỹ sau từng bước.
Thứ tự pha:
Trong đó:
Nước: điều chỉnh độ nhớt và khả năng thi công.
H10: tăng khả năng đóng rắn và độ chắc của màng.
Người thợ có thể điều chỉnh nhẹ theo:
Độ trắng mong muốn.
Độ che của nền.
Phương pháp thi công.
Vị trí trong nhà hoặc ngoài trời.
Kết quả của mẫu thử.
Luôn làm mẫu hoàn chỉnh vì lớp phủ có thể làm thay đổi nhẹ sắc trắng, độ bóng và cảm giác bề mặt.
Trong nhà
Phù hợp với:
Bàn ghế.
Tủ, kệ và giường.
Đồ trẻ em.
MDF và plywood.
Melamine đã được xử lý đúng.
Đồ trang trí.
Những sản phẩm cần màu trắng sáng và hạn chế ngả vàng.
Ngoài trời
Cần:
Vật liệu nền phù hợp với ngoài trời.
Xử lý tannin và dầu gỗ khi cần.
Không để nước đọng.
Tăng cường lớp mặt nếu điều kiện sử dụng yêu cầu.
Để màng đóng rắn đầy đủ.
Kiểm tra và bảo trì định kỳ.
Trong điều kiện thông thoáng, nhiệt độ khoảng 30°C:
Giữa các lớp không pha cứng: từ 1 giờ.
Với lớp có H10 hoặc HB, nên chờ khoảng 2 giờ 30 phút trở lên trước khi xả nhám hoặc làm lớp kế tiếp.
Sử dụng nhẹ: sau khoảng 24 giờ.
Sử dụng bình thường: sau khoảng 3 ngày.
Đánh giá độ bám và độ bền đầy đủ: sau khoảng 7 ngày.
Nhám tham khảo:
Trước lớp phủ tiếp theo: P320 trở lên.
Trên Melamine: chọn nhám đủ tạo chân nhưng không phá hỏng nền.
Dùng một quy trình cho mọi loại gỗ.
Để quá lâu sau khi xả gỗ dầu mới làm lớp chân.
Bỏ qua mắt chết hoặc vùng nhựa của gỗ thông.
Dùng một lớp 66A quá dày để cố làm đầy.
Không xử lý cạnh MDF.
Cho rằng H10 có thể thay thế hoàn toàn chân bám cơ học.
Làm lớp tiếp theo khi lớp có cứng chưa khô đủ.
Kiểm tra độ bám khi màng vừa ráo mặt.
Dùng MDF thông thường ngoài trời và kỳ vọng lớp sơn bảo vệ hoàn toàn.
Phủ trong lên màu trắng mà không thử trước sự thay đổi sắc màu.
Dày thịt – khô nhanh – dễ xả.
Trắng mịn – bền màu – đa bề mặt.
Dùng trong nhà và ngoài trời theo quy trình phù hợp.
Hạn chế ngả vàng tốt.
Có giải pháp cho gỗ tự nhiên, MDF và Melamine.
Có thể tăng lớp ngăn bằng 68.
Có thể tăng chân bám bằng H10.
Có thể tăng cường lớp mặt bằng hệ 88 phối 68A.
| Nền / yêu cầu | Quy trình |
|---|---|
| Gỗ thông dụng | 66A → 66 → 68A |
| Gỗ nghi ngờ xì tannin | 66A → 66 → 68 → 68A |
| Gỗ dầu hoặc tannin mạnh – quy trình gọn | Lót 2K → 66A → 68A |
| Gỗ dầu hoặc tannin mạnh – quy trình làm kỹ | Lót 2K → 66A → 66 → 68A |
| MDF | 66A → 66A → 68A |
| Cạnh MDF | Filler → 66A → 68A |
| Melamine | Xả nhám → 68A |
| Melamine cần tăng chân bám | Xả nhám → 68A + 20% nước + 5% H10 → 68A |
| Tăng cường lớp mặt | 88 + khoảng 10% 68A + khoảng 20% nước + 5–10% H10 |