T-6800

DÁN GỖ – KẾT NỐI VẬT LIỆU

T-6800 là keo sữa (hệ nước) dành cho thợ gỗ, thợ xây dựng và người sửa chữa cần một loại keo có thể sử dụng cho nhiều công việc tại xưởng hoặc ngoài công trình.

Sản phẩm có thể kết nối:

Gỗ với gỗ.

Gỗ với kim loại.

Gỗ với Melamine.

Gỗ với HPL.

Gỗ với bề mặt đã sơn.

Gỗ và vật liệu trang trí lên tường.

T-6800 được khuyến cáo luôn pha thêm 5–15% xúc tác tùy vật liệu và yêu cầu sử dụng.

5% thông thường – 10% tiêu chuẩn – 15% yêu cầu cao.

▶XEM VIDEO HƯỚNG DẪN T-6800Video YouTube sẽ được chèn tại đây.

CHỌN NHANH

5% – NHU CẦU THÔNG THƯỜNG — Ghép gỗ mềm., Dán chi tiết nhỏ., Sửa chữa thông dụng trong nhà.

10% – MỨC TIÊU CHUẨN — Ghép gỗ thông dụng., Gỗ hoặc vật trang trí lên tường., Dán veneer., Dán HPL và Melamine., Gỗ với bề mặt đã sơn., Sửa chữa đồ gỗ., Những mối ghép cần độ chắc và khả năng kháng nước tốt.

15% – YÊU CẦU CAO — Ghép gỗ cứng., Dán bậc cầu thang., Mối ghép chịu lực cao hơn., Công việc cần ưu tiên độ cứng và khả năng kháng nước., Sửa chữa gỗ có pha thêm mùn cưa.

CÁCH LÀM NHANH NHẤT

Cân lượng keo vừa đủ cho một lần làm việc.

Thêm 5%, 10% hoặc 15% xúc tác theo ứng dụng.

Khuấy thật đồng nhất, kể cả phần keo ở đáy và thành dụng cụ.

Quét lớp keo mỏng, đều; ghép khi keo còn trong thời gian làm việc.

Ép hoặc cố định đủ thời gian; chỉ pha lượng có thể dùng trong vòng 2 giờ.

Mức mặc định cho phần lớn công việc: 10% xúc tác. Không mặc định càng nhiều xúc tác càng tốt.

CHỌN TỶ LỆ XÚC TÁC

5% – NHU CẦU THÔNG THƯỜNG

Phù hợp với:

Ghép gỗ mềm.

Dán chi tiết nhỏ.

Sửa chữa thông dụng trong nhà.

Ví dụ:

1 kg T-6800 + 50 g xúc tác

Mức 5% giúp cải thiện liên kết và độ chắc so với keo nền nhưng vẫn giữ khả năng thao tác dễ.

10% – MỨC TIÊU CHUẨN

Phù hợp với:

Ghép gỗ thông dụng.

Gỗ hoặc vật trang trí lên tường.

Dán veneer.

Dán HPL và Melamine.

Gỗ với bề mặt đã sơn.

Sửa chữa đồ gỗ.

Những mối ghép cần độ chắc và khả năng kháng nước tốt.

Ví dụ:

1 kg T-6800 + 100 g xúc tác

Đây là tỷ lệ chuẩn khuyến cáo cho phần lớn công việc.

15% – YÊU CẦU CAO

Phù hợp với:

Ghép gỗ cứng.

Dán bậc cầu thang.

Mối ghép chịu lực cao hơn.

Công việc cần ưu tiên độ cứng và khả năng kháng nước.

Sửa chữa gỗ có pha thêm mùn cưa.

Ví dụ:

1 kg T-6800 + 150 g xúc tác

Không mặc định càng nhiều xúc tác càng tốt. Tỷ lệ cao hơn làm phản ứng nhanh hơn, giảm thời gian thao tác và có thể làm hỗn hợp khó trải nếu thi công chậm.

CÁCH PHA T-6800

Cân lượng keo cần sử dụng.

Tính lượng xúc tác theo tỷ lệ 5%, 10% hoặc 15%.

Thêm xúc tác vào keo.

Khuấy kỹ đến khi hỗn hợp hoàn toàn đồng nhất.

Chú ý đảo đều phần keo ở đáy và thành dụng cụ.

Ghi lại thời điểm bắt đầu pha.

Sử dụng hỗn hợp trong vòng 2 giờ.

Chỉ pha lượng đủ dùng trong một lần làm việc.

Không:

Đổ keo đã pha xúc tác trở lại can nguyên.

Pha nối mẻ cũ với mẻ mới.

Thêm nước để cố kéo dài potlife.

Chỉ dựa vào cảm giác keo còn lỏng để tiếp tục sử dụng sau thời gian khuyến cáo.

CÁC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU

DÁN TRANG TRÍ

T-6800 có độ bám ướt tốt nên các chi tiết nhẹ có thể được giữ chặt bằng tay trong khoảng 10 giây để định vị ban đầu.

Với vật dán lên tường:

Ép sát hai bề mặt.

Nếu bề mặt ít hút có thể sấy nhẹ (ở mức se mặt)

Dùng băng keo để cố định trong thời gian keo khô (nếu cần)

Vật nặng phải có chống đỡ hoặc cố định cơ học phù hợp.

Diện tích tiếp xúc quyết định độ dính đầu cũng như lực dính sau

Keo có độ đặc (sau pha xúc tác 1 giờ) cũng thuận tiện cho dán trang trí.

GHÉP GỖ

Bề mặt ghép phải phẳng, sạch và đủ khô.

Quét keo đều, không để vùng thiếu keo.

Ghép hai bề mặt khi keo còn ướt và có khả năng thấm.

Tạo áp lực kẹp đều trên toàn bộ mối ghép.

Thời gian kẹp tham khảo:

Gỗ thông dụng hoặc gỗ mềm: khoảng 1 giờ

Gỗ cứng: khoảng 2 giờ

Thời gian cần tăng thêm khi:

Nhiệt độ thấp.

Độ ẩm cao.

Gỗ ít hút.

Mối ghép dày hoặc diện tích lớn.

DÁN VENEER, HPL VÀ MELAMINE

Bề mặt phải sạch bụi, dầu và chất chống dính.

Xoa nhám nhẹ mặt không hút khi điều kiện cho phép.

Trải keo thành lớp mỏng, đều.

Không để keo dồn thành cục.

Ghép và ép đều toàn bộ bề mặt.

Chú ý cạnh và góc vì đây là vị trí dễ thiếu áp lực.

Một vài lưu ý:

Dán veneer (gỗ) có thể sử dụng máy rung (nhám P320 trở lên) để rung, đè ép.

Dán ép HPL hoặc Melamine chú ý đến thời gian mở (có thể quét keo 2 mặt)

DÁN GỖ VỚI BỀ MẶT KHÔNG HÚT

T-6800 có thể dùng để dán gỗ với:

Kim loại.

Melamine.

HPL.

Gỗ đã sơn.

Một số bề mặt vật liệu xây dựng phù hợp.

Nguyên tắc:

Bề mặt không hút phải sạch dầu và chất chống dính.

Xoa nhám tạo chân bám khi có thể.

Làm sạch hoàn toàn bụi nhám.

Trải lớp keo mỏng và đều (cả 2 mặt)

Có thể sấy nhẹ để keo se mặt.

Ghép và cố định đủ thời gian.

Luôn làm mẫu kiểm tra độ bám trên vật liệu thực tế.

Không phải mọi lớp sơn, kim loại hoặc nhựa đều có năng lượng bề mặt giống nhau. Khả năng bám cần được xác nhận bằng mẫu thử.

SỬA GỖ VÀ DÁN SÀN GỖ, BẬC CẦU THANG

T-6800 + MÙN CƯA (tăng body – bù thịt – lấp khe)

Vá phần gỗ khuyết, trét khuyết tật.

Ghép thêm miếng gỗ nhỏ, bù thịt.

Sửa cạnh và góc.

Dán sàn gỗ, bậc cầu thang.

Tạo hỗn hợp dễ giữ tại vị trí đứng hoặc không bằng phẳng.

Cách thực hiện:

Pha T-6800 với lượng xúc tác (10-15%)

Thêm mùn cưa sạch, khô từng ít một.

Khuấy đều sau mỗi lần thêm.

Dừng khi hỗn hợp đạt độ dẻo và độ trét phù hợp với công việc.

Thi công ngay trong potlife của keo.

Nguyên tắc:

Cần độ chảy để thấm vào khe: dùng ít mùn cưa.

Cần hỗn hợp đứng để trét: tăng mùn cưa.

Mùn cưa càng nhiều, lượng keo liên kết càng giảm.

Mùn cưa ẩm hoặc bẩn sẽ làm giảm chất lượng mối dán.

Cần liên kết cao có thể thêm lượng xúc tác (5-10%) và phải chú ý potlife.

Hỗn hợp (keo + mùn cưa) đạt độ cứng sử dụng sau 24 giờ.

THỜI GIAN THAM KHẢO

Potlife

Sử dụng hỗn hợp trong vòng 2 giờ sau khi pha xúc tác.

Keo có thể còn lỏng hoặc khuấy lại được sau thời gian này nhưng TBOND không khuyến cáo kéo dài thời gian sử dụng chỉ dựa vào trạng thái bên ngoài.

Định vị ban đầu

Chi tiết trang trí nhẹ: giữ chặt khoảng 10 giây.

Dán tường: dùng băng keo hoặc phương pháp cố định phù hợp.

Vật nặng: phải có chống đỡ hoặc liên kết cơ học.

Thời gian kẹp (ghép gỗ)

Gỗ thông dụng hoặc gỗ mềm: khoảng 1 giờ

Gỗ cứng: khoảng 2 giờ

Gia công và chịu lực

Gia công nhẹ: sau 24 giờ

Đưa vào chịu lực thông thường: sau 24 giờ, khi mối dán đã được thực hiện đúng và điều kiện khô phù hợp.

Khả năng kháng nước tiếp tục phát triển và chỉ nên đánh giá sau khi mối dán đã đóng rắn đầy đủ.

Thời gian thực tế thay đổi theo nhiệt độ, độ ẩm, độ hút, lượng keo, tỷ lệ xúc tác và áp lực ép.

KHẢ NĂNG KHÁNG NƯỚC

Khi được:

Pha đủ 10–15% xúc tác.

Khuấy đồng nhất.

Thi công trong potlife.

Ép hoặc cố định đúng thời gian.

Sử dụng trên bề mặt sạch và phù hợp.

Để đóng rắn đầy đủ.

T-6800 được thiết kế để tạo mối dán có khả năng kháng nước cao và có thể đáp ứng yêu cầu tương đương mức D4 trong điều kiện quy trình phù hợp.

Khả năng thực tế còn phụ thuộc vào:

Loại gỗ.

Độ ẩm gỗ.

Độ khít của mối ghép.

Lượng keo.

Tỷ lệ xúc tác.

Áp lực ép.

Thời gian đóng rắn.

Với sản xuất hàng loạt hoặc sản phẩm cần công bố tiêu chuẩn D4, phải thử nghiệm mối ghép theo vật liệu và quy trình thực tế trước khi xác nhận.

ANH EM THỢ THƯỜNG GẶP NHỮNG VẤN ĐỀ NÀY

Mỗi công việc phải mua một loại keo khác nhau.

Keo sữa dễ dùng nhưng chưa đủ chắc hoặc kháng nước chưa tốt

Keo AB cứng nhưng khó xả, khó ăn màu.

Keo chuyên dụng tốt nhưng giá cao, khó lưu trữ và ít sử dụng hết.

Dán tại công trình không có máy ép hoặc bộ gá hoàn chỉnh.

Dán gỗ với HPL, Melamine, kim loại hoặc bề mặt sơn thường khó bám.

Mối sửa chữa có khe hở cần một hỗn hợp vừa dính vừa có body để trét.

Người thợ cần gia giảm độ cứng và thời gian làm việc theo từng ứng dụng.

T-6800 không thay thế mọi loại keo chuyên dụng. Sản phẩm cung cấp một nền keo linh hoạt để người thợ giải quyết nhiều công việc thông dụng bằng cách chọn đúng tỷ lệ xúc tác và phương pháp cố định.

T-6800 LÀ GÌ?

T-6800 là keo sữa (hệ nước) gồm:

Keo T-6800

Xúc tác

Keo nền giúp làm ướt, thấm và bám vào gỗ. Khi thêm xúc tác, hệ tạo liên kết chắc hơn, tăng độ cứng và phát triển khả năng kháng nước.

Người thợ có thể điều chỉnh lượng xúc tác theo công việc:

Gỗ mềm hay gỗ cứng.

Hai mặt hút hay một mặt không hút.

Dán trang trí hay ghép chịu lực.

Công việc trong nhà hay cần kháng nước.

Thời gian thao tác và mức độ cố định.

Giá trị của T-6800 không nằm ở việc dùng một công thức cho tất cả, mà ở khả năng điều chỉnh một nền keo theo từng công việc thực tế.

T-6800 KHÔNG THAY THẾ MỌI LOẠI KEO

T-6800 không được định vị để thay thế:

Keo sữa giá thấp cho công việc đơn giản.

Keo PVAc chuyên dụng đã tối ưu cho dây chuyền sản xuất.

Keo AB khi cần đúc khối hoặc lấp khe lớn.

Keo PUR chuyên dụng cho sàn hoặc điều kiện đặc biệt.

Liên kết cơ học trong những kết cấu bắt buộc phải dùng vít, bulông hoặc neo.

T-6800 phù hợp nhất khi người thợ:

Đã có sẵn một can keo.

Hiểu cách chọn tỷ lệ xúc tác.

Cần xử lý nhiều công việc khác nhau.

Làm tại xưởng nhỏ hoặc ngoài công trình.

Cần một hệ có thể gia giảm thay vì mua nhiều loại keo chuyên biệt.

AN TOÀN KHI SỬ DỤNG

Đọc nhãn và phiếu an toàn hóa chất trước khi sử dụng.

Đeo găng và kính bảo hộ khi pha xúc tác.

Làm việc tại nơi thông thoáng.

Tránh để keo hoặc xúc tác tiếp xúc với da và mắt.

Không ăn uống hoặc hút thuốc tại khu vực pha keo.

Đậy kín bao bì sau khi lấy sản phẩm.

Vệ sinh dụng cụ ngay sau khi hoàn thành.

Không đổ keo hoặc xúc tác dư xuống cống.

Để xa trẻ em và người không liên quan.

TÓM LẠI

T-6800 – DÁN GỖ, KẾT NỐI VẬT LIỆU

5% cho nhu cầu thông thường. 10% cho công việc tiêu chuẩn. 15% cho gỗ cứng và yêu cầu cao.

Một nền keo có thể điều chỉnh theo vật liệu, ứng dụng và điều kiện thi công thực tế.