Một bề mặt gỗ đẹp không bắt đầu từ lớp phủ bóng. Nó bắt đầu từ cách màu đi vào gỗ, nằm trong vân và được giữ ổn định trước những lớp tiếp theo.
Mang màu vào bề mặt gỗ.
Tạo chân cho hệ hoàn thiện.
Giữ lớp màu ổn định trước lót và phủ.
Sản phẩm phù hợp với thợ PU, thợ sơn hệ nước, xưởng gỗ và người cần một phương pháp làm màu rõ ràng, dễ kiểm soát.
Nội thất: 69F màu → 66 → 68.
Ngoài trời: 69F màu khoáng → 69 → 88.
Có thể kết hợp với quy trình PU xăng sau khi thử tương thích.
Nổi vân.
Nền màu tương đối đồng đều.
Chồng nhiều lớp màu mỏng.
Điều chỉnh sắc độ chính xác.
Thi công chủ yếu bằng phun.
Phù hợp nhất với:
Nội thất.
Veneer.
Gỗ có vân đẹp.
Những màu cần độ trong và độ sắc.
Hạt màu đi vào ghim và vân.
Tăng chiều sâu bề mặt.
Lau hoặc quét màu.
Khả năng giữ màu phù hợp hơn cho ngoài trời.
Phù hợp nhất với:
Lau hoặc quét.
Gỗ thô.
Đồ gỗ và cửa ngoài trời.
Những bề mặt cần nhấn mạnh ghim và vân.
Liều lượng tham khảo: 0,5–5% tinh màu theo lượng 69F.
Nên:
Bắt đầu ở tỷ lệ thấp.
Khuấy thật đều.
Làm mẫu trên đúng loại gỗ.
Chờ mẫu khô.
Làm lớp lót và phủ thử.
Chỉ chốt màu sau khi quan sát toàn bộ quy trình.
Không nên cố đạt toàn bộ màu trong một lớp thật đậm. Nhiều lớp màu mỏng thường dễ kiểm soát hơn.
Phù hợp nhất với màu nhuộm và sản xuất chuyên nghiệp.
Ưu điểm:
Nước màu mỏng.
Phân bố đều.
Kiểm soát lượng màu tốt.
Ít tác động cơ học lên bề mặt.
Dễ chồng màu và chỉnh sắc.
Nguyên tắc:
Phun lớp mỏng.
Giữ khoảng cách và tốc độ ổn định.
Không cố làm đậm trong một lượt.
Chờ ráo rồi mới đánh giá.
Làm mẫu với đầy đủ lớp lót và phủ.
LAU
Phù hợp với màu khoáng, gỗ có ghim và vân hoặc khi muốn hiệu ứng thật gỗ.
Lau giúp:
Đưa màu vào những vùng lõm.
Lấy bớt màu trên phần mặt.
Làm rõ cấu trúc bề mặt.
Điều chỉnh màu bằng tay.
Cần làm từng vùng vừa sức, lau theo chiều thớ và tránh để mép màu khô trước khi nối sang vùng kế tiếp.
Phù hợp với:
Gỗ thô.
Bề mặt hút nhiều.
Chi tiết khó lau.
Công trình không có thiết bị phun.
Khi cần đưa lượng màu nhiều hơn vào gỗ.
Sử dụng cọ mềm, quét đều theo thớ và tránh để sản phẩm đọng tại góc hoặc khe.
Chuẩn bị và chà nhám gỗ.
Phun 69F đã pha màu nhuộm.
Chờ lớp màu khô.
Chỉ vuốt nhám rất nhẹ nếu cần.
Thi công lót 66.
Xả nhám lót.
Phủ 68 satin.
Đây là quy trình gọn để tạo màu trong, lớp lót đầy và bề mặt satin mịn.
Phù hợp khi cần màu đi vào ghim, vân và tạo cảm giác thật gỗ hơn.
Khi lớp màu ban đầu chưa đủ hoặc cần điều chỉnh sắc độ:
Lớp chỉnh màu sau lót phải được thi công mỏng và đều. Luôn làm mẫu để kiểm tra độ bám, khả năng nhập lớp và màu sau phủ.
Không dùng lớp chỉnh màu dày để che lỗi của nền hoặc thay thế việc làm màu đúng từ đầu.
Đối với cửa và đồ gỗ ngoài trời, TBOND khuyến cáo ưu tiên màu khoáng.
Khi nền khó, gỗ có tannin hoặc công trình yêu cầu lớp chân mạnh hơn, cần lựa chọn lót và quy trình phù hợp sau lớp màu.
Gỗ phải đủ khô.
Làm sạch dầu, sáp và bụi.
Chà nhám đồng đều theo chiều thớ.
Không để sót keo tại đường ghép.
Xử lý những vùng dác, lõi hoặc hút khác nhau bằng mẫu thử.
Làm sạch hoàn toàn bụi nhám trước khi làm màu.
Chất lượng chuẩn bị gỗ quyết định rất lớn đến kết quả màu. 69F giúp người thợ kiểm soát màu tốt hơn nhưng không thể biến một nền gỗ chuẩn bị kém thành một nền hoàn hảo.
69F là một stain sealer hệ nước chuyên nghiệp có độ nhớt thấp, được thiết kế để kết hợp với tinh màu và tạo lớp chân đầu tiên trên gỗ.
Sản phẩm có những đặc tính ứng dụng:
Thấm ướt bề mặt tốt.
Mang màu đi theo thớ và vân gỗ.
Trải màu thành lớp mỏng.
Khô và thiết lập bề mặt nhanh.
Hạn chế màu bị kéo hoặc dịch chuyển khi làm lớp tiếp theo.
Tạo sự chuyển tiếp giữa gỗ, lớp màu và hệ lót–phủ.
Tương thích với các quy trình hoàn thiện TBOND khi sử dụng đúng hướng dẫn.
Tạo chân không có nghĩa là tạo một lớp lót dày.
Gỗ → Màu → Chân bám → Lót và phủ
Bề mặt gỗ được thấm ướt tương đối đồng đều.
Tinh màu được đưa vào đúng vị trí.
Sản phẩm chuyên chặn tannin.
Chất trám lỗ hoặc làm đầy gỗ thô.
Một màu pha sẵn áp dụng giống nhau cho mọi loại gỗ.
Do lớp 69F mỏng và có khả năng thấm tốt, sản phẩm có thể làm tannin hoặc những thành phần hòa tan trong gỗ biểu hiện rõ hơn.
Với gỗ có nguy cơ xì tannin hoặc nền cần khóa mạnh, phải sử dụng lớp lót phù hợp trong quy trình tiếp theo.
Người thợ thường gặp những vấn đề:
Gỗ dác và gỗ lõi lên màu quá khác nhau.
Vùng hút mạnh bị cháy màu.
Lau màu để lại vệt hoặc đậm nhạt không đều.
Phun màu nhiều lần làm bề mặt đục và mất chiều sâu.
Muốn chỉnh thêm màu sau lớp lót nhưng khó kiểm soát.
Mỗi loại gỗ cần một cách xử lý khác nhau.
69F không thay người thợ quyết định màu. Nó tạo ra một môi trường làm màu dễ kiểm soát hơn để người thợ có thể xây màu từng bước.
Giá trị của 69F trong quy trình PU xăng:
Làm màu bằng nước nhưng khô nhanh.
Giảm mùi dung môi trong công đoạn màu.
Có thể phun, lau hoặc quét.
Giúp đưa màu vào gỗ trước khi tạo thân bằng lót PU.
Cho phép sử dụng màu khoáng để tạo chiều sâu và làm rõ vân.
Dễ xây màu từng bước thay vì cố đạt màu trong một lần.
Khi sử dụng dưới hệ PU xăng:
Phải để 69F khô đầy đủ.
Luôn làm mẫu tương thích với lót và phủ thực tế.
Kiểm tra màu, độ bám và phản ứng giữa các lớp.
Chỉ áp dụng sản xuất sau khi mẫu thử đạt yêu cầu.
Trong điều kiện thông thoáng, nhiệt độ khoảng 30°C:
Nếu màu còn ẩm, lạnh mặt hoặc dễ bị kéo, phải chờ thêm.
Chỉ vuốt nhám bằng nhám mịn đã qua sử dụng khi thật sự cần.
Không xả mạnh làm mất màu hoặc tạo vùng sáng tối.
Thời gian thực tế phụ thuộc lượng màu, độ hút của gỗ, phương pháp thi công, nhiệt độ và độ ẩm.
Pha màu thật đậm mà không làm mẫu.
Chỉ quan sát lớp màu nhưng không làm thử lót và phủ.
Không khuấy lại tinh màu trong quá trình sử dụng.
Lau trên diện tích quá lớn làm xuất hiện mép nối.
Phun quá ướt gây đậm nhạt hoặc tụ màu.
Chà nhám mạnh làm phá lớp màu.
Dùng 69F để thay cho lớp lót đầy.
Cho rằng 69F có thể chặn tannin.
Làm lớp lót quá sớm khiến màu bị kéo.
Áp dụng một công thức màu giống nhau cho mọi loại gỗ.
Không phải mọi công trình chuyên nghiệp đều bắt buộc phải sử dụng riêng 69F.
Khi yêu cầu màu ở mức thông dụng, người thợ muốn rút gọn số sản phẩm hoặc đã có sẵn hệ 66/68 và 69/88, có thể sử dụng chính lớp lót để mang màu.
Công thức tham khảo:
Pha thêm khoảng 50% nước sạch.
Thêm tinh màu theo màu mẫu mong muốn.
Khuấy thật đều.
Hỗn hợp có thể được:
Quét.
Lau.
Phun.
Quét thường phù hợp nhất khi cần đưa màu đều vào gỗ bằng dụng cụ đơn giản. Lau giúp làm rõ vân và lấy bớt màu trên mặt. Phun phù hợp khi cần phân bố màu đồng đều hơn và có thiết bị thích hợp.
Sau lớp màu, tiếp tục sử dụng 66 nguyên bản để tạo thân lót, xả nhám rồi hoàn thiện bằng 68.
Công thức tham khảo:
Pha thêm khoảng 50% nước sạch.
Thêm tinh màu, ưu tiên màu khoáng cho ngoài trời.
Khuấy thật đều.
Có thể quét, lau hoặc phun tùy loại gỗ và hiệu ứng mong muốn.
Khi công trình yêu cầu cao, có thể nâng cấp 69/88 với H10 theo hướng dẫn riêng.
Trước khi áp dụng:
Để lớp màu khô hoàn toàn.
Làm mẫu với đúng loại gỗ và hệ PU thực tế.
Kiểm tra màu sau lót và phủ.
Kiểm tra độ bám và phản ứng giữa các lớp.
Chỉ đưa vào sản xuất sau khi mẫu thử đạt yêu cầu.
Không mặc định tương thích với mọi loại lót, phủ hoặc dung môi PU trên thị trường.
Khả năng thấm ướt và phân bố màu tốt hơn.
Khô và thiết lập bề mặt nhanh hơn.
Lau, quét hoặc phun màu dễ kiểm soát hơn.
Chồng màu hoặc chỉnh màu theo nhiều bước.
Tách công đoạn làm màu thành một bước chuyên nghiệp độc lập.
Có thể hiểu ngắn gọn:
66/69 pha loãng là cách làm màu bằng chính lớp lót. 69F là công cụ được thiết kế chuyên biệt cho công đoạn làm màu và tạo chân.
Dù chọn phương án nào, người thợ vẫn phải làm mẫu trên đúng loại gỗ và quan sát màu sau khi hoàn thành đầy đủ lớp lót và phủ.