KIẾN THỨC CHUNG

TỪ CHUẨN BỊ BỀ MẶT ĐẾN KHI MÀNG ĐẠT ĐỘ BỀN

Một sản phẩm tốt chỉ phát huy đúng khả năng khi được đặt trên một bề mặt phù hợp và thi công đúng quy trình.

Trước khi bắt đầu, người dùng cần trả lời:

• Đây là gỗ mới hay bề mặt đã sơn?

Gỗ đã đủ khô chưa?

Có dầu, tannin hoặc nhựa gỗ không?

Lớp sơn cũ còn bám chắc hay đang bong?

Bề mặt có thấm hút hay không?

Công trình nằm trong nhà hay ngoài trời?

Cần một quy trình phổ thông hay chuyên nghiệp?

Sản phẩm được quét, lau, phun hay nhúng?

• Đây là những nguyên tắc sử dụng chung. Khi có khác biệt, hướng dẫn riêng của từng sản phẩm và quy trình được ưu tiên áp dụng.

1. NHẬN DIỆN BỀ MẶT

GỖ MỚI

Kiểm tra:

Độ khô của gỗ.

Dầu và nhựa tự nhiên.

Tannin và chất chiết xuất.

Keo còn sót tại đường ghép.

Độ hút giữa dác, lõi, đầu gỗ và mặt gỗ.

Những vùng mục, mốc hoặc biến dạng.

Gỗ mềm, thô hoặc hút mạnh cần lớp sơn có đủ body. Gỗ cứng, mịn hoặc ít hút cần lớp màng mỏng, thấm ướt và bám tốt.

BỀ MẶT ĐÃ SƠN

Chỉ phủ lại khi lớp cũ còn bám chắc.

Không nên phủ trực tiếp khi:

Sơn đang bong hoặc bục.

Màng bị phồng do ẩm.

Bề mặt mềm, dính hoặc mất liên kết.

Gỗ bên dưới bị mục hoặc còn nguyên nhân gây thấm.

Wax, silicone hoặc dầu chưa được làm sạch.

Lớp mới chỉ bám trên lớp sơn cũ. Nếu lớp cũ bong khỏi gỗ, lớp mới sẽ bong theo.

MDF VÀ PLYWOOD

Chú ý:

Cạnh hút mạnh.

Phần xơ sau gia công.

Khe giữa các lớp plywood.

Bụi mịn bám trên bề mặt.

Khả năng chịu ẩm của vật liệu nền.

Cạnh MDF hoặc plywood có thể cần FILLER hoặc nhiều lớp lót để bù thịt.

MELAMINE VÀ BỀ MẶT KHÔNG THẤM HÚT

Khả năng bám phụ thuộc nhiều vào:

Mặt sần hay mặt láng.

Dầu, silicone và chất chống dính.

Độ nhám.

Sự sạch của bề mặt.

Thời gian đóng rắn.

Luôn vệ sinh, xả nhám tạo chân cơ học và làm mẫu trước.

2. CHUẨN BỊ GỖ MỚI

Đảm bảo gỗ đủ khô và ổn định.

Sửa các lỗi kết cấu trước khi sơn.

Loại bỏ keo ghép còn sót.

Chà nhám đồng đều theo chiều thớ.

Không để vùng xả kỹ, vùng còn quá thô.

Làm mềm cạnh quá sắc khi thiết kế cho phép.

Làm sạch hoàn toàn bụi nhám.

Sơn thử trên một mẫu cùng loại gỗ.

Đầu gỗ, cạnh, khe nối, lỗ vít và vùng đọng nước cần được xử lý kỹ hơn mặt gỗ vì đây là những vị trí hút ẩm mạnh.

3. VỆ SINH BỀ MẶT CŨ

Bề mặt cũ có thể chứa:

Dầu mỡ từ thức ăn.

Dầu và mồ hôi từ da.

Wax hoặc sáp đánh bóng.

Silicone.

Bụi bẩn trong vết xước.

Dư lượng chất vệ sinh.

Cách vệ sinh thông thường

Pha loãng nước rửa chén.

Lau kỹ để loại dầu mỡ.

Lau lại nhiều lần bằng khăn và nước sạch.

Để bề mặt khô hoàn toàn.

Xả nhám đều.

Làm sạch bụi nhám.

Vệ sinh chuyên nghiệp với C14

Có thể sử dụng:

C14 nguyên chất cho vết dầu, sơn cũ nhẹ hoặc GLAZE dư.

Dung dịch 1 phần C14 + 4 phần nước để vệ sinh nhẹ.

Luôn thử tại vị trí khuất vì lớp PU, vecni, màu sửa và vật liệu nhựa cũ có thể phản ứng khác nhau.

C14 không thay thế việc loại bỏ lớp sơn mất liên kết.

4. XẢ NHÁM ĐÚNG CÁCH

Xả nhám thực hiện ba nhiệm vụ:

Làm phẳng.

Loại bỏ phần yếu.

Tạo chân bám cho lớp tiếp theo.

Lớp màu

Chỉ vuốt rất nhẹ bằng nhám mịn đã qua sử dụng khi cần.

Không xả mạnh vì có thể:

Làm mất màu.

Tạo vùng sáng tối.

Phá hiệu ứng vân.

Làm lộ nền.

Lớp lót

Xả kỹ bằng:

P240 khi cần làm phẳng nhiều hơn.

P320 khi nền đã tương đối đẹp hoặc chuẩn bị phủ.

Chỉ xả khi màng đã khô đủ và lên bột nhám.

Lớp phủ trước lớp tiếp theo

Sử dụng P320 trở lên.

Mục tiêu là làm mờ và tạo chân nhẹ, không xả xuyên lớp phủ.

Bề mặt sơn cũ hoặc Melamine

Xả đều toàn bộ vùng sẽ phủ. Không chỉ xả vài vết trầy nhưng giữ nguyên những vùng bóng láng xung quanh.

Sau mỗi lần xả, làm sạch hoàn toàn bụi nhám.

5. KHUẤY SẢN PHẨM

Khuấy đều trước và trong quá trình sử dụng, đặc biệt với:

Sản phẩm satin.

Sơn trắng.

Sản phẩm có tinh màu.

FILLER.

GLAZE.

Hỗn hợp đã pha nước hoặc pha cứng.

Khuấy phải đưa được phần vật liệu ở đáy và thành bao bì vào hệ.

Không đánh giá độ nhớt của FILLER trước khi khuấy. FILLER đặc khi đứng yên và lỏng ra khi được khuấy đủ lực.

6. PHA NƯỚC

Chỉ sử dụng nước sạch.

Lượng nước phụ thuộc:

Sản phẩm.

Phương pháp quét, lau, nhúng hoặc phun.

Thiết bị.

Độ hút của nền.

Độ dày màng mong muốn.

Điều kiện thời tiết.

Nguyên tắc:

Khuấy sản phẩm trước.

Thêm nước từng ít một.

Khuấy lại.

Làm mẫu.

Chỉ tiếp tục điều chỉnh sau khi quan sát độ trải và màng khô.

Pha quá loãng có thể:

Giảm body.

Tăng nổi lông gỗ.

Làm màu thấm không đều.

Tăng chảy sệ.

Cần nhiều lớp hơn.

Những tỷ lệ thường gặp:

NATURE dùng làm màu, lau hoặc nhúng: khoảng 50% nước.

66 hoặc 69 dùng làm màu: khoảng 50% nước.

69 hoặc 88 trước khi pha H10: khoảng 20% nước.

Lót 2K trước khi pha HB: khoảng 20% nước.

68A dùng tăng bám trên Melamine: khoảng 20% nước trước khi thêm H10.

7. SỬ DỤNG TINH MÀU

Liều lượng tham khảo:

0,5–5% TINH MÀU

Khoảng 1–5% là vùng sử dụng phổ biến.

Nguyên tắc:

Bắt đầu với lượng thấp.

Khuấy thật đều.

Làm mẫu trên đúng loại gỗ.

Chờ màu khô rồi mới đánh giá.

Làm thử đầy đủ lót và phủ trước khi chốt màu.

Khuấy lại trong quá trình sử dụng.

Màu sau phủ thường sâu, ấm hoặc đậm hơn lớp màu đang khô.

Màu nhuộm

Phù hợp khi cần:

Màu trong.

Nền tương đối đều.

Nổi vân.

Thi công chủ yếu bằng phun.

Chỉnh màu theo nhiều lớp mỏng.

Màu khoáng

Phù hợp khi cần:

Màu sâu.

Rõ vân và ghim.

Lau hoặc quét.

Cảm giác thật gỗ.

Khả năng giữ màu phù hợp hơn ngoài trời.

Không cố đạt toàn bộ màu bằng một lớp thật đậm. Nhiều lớp màu mỏng thường dễ kiểm soát hơn.

8. PHUN, QUÉT, LAU HAY NHÚNG?

Phun

Phù hợp khi cần:

Lớp màng đồng đều.

Kiểm soát độ dày.

Hoàn thiện chuyên nghiệp.

Sản xuất tại xưởng.

Màu nhuộm trong và đều.

Quét

Phù hợp với:

Công trình.

Gỗ mềm hoặc hút mạnh.

Cạnh, khe và đầu gỗ.

Sản phẩm cần đủ body.

Những nơi không thuận tiện phun.

Sử dụng cọ phù hợp, quét theo thớ và không làm đi làm lại khi màng đã bắt đầu khô.

Lau

Phù hợp với:

Sơn lau.

Làm màu.

Sửa màu.

Chăm sóc bề mặt.

Gỗ cứng, mịn hoặc chi tiết nhỏ.

Dùng khăn sạch, ít xơ; làm từng vùng có thể kiểm soát và tránh để mép lau khô trước khi nối vùng.

Nhúng

Phù hợp với:

Chi tiết nhỏ.

Sản phẩm có nhiều cạnh.

Hình dạng khó quét.

Quy trình đã xác định độ loãng và thời gian thoát sơn.

Sau khi nhúng, để sản phẩm dư chảy đều và tránh đọng tại góc hoặc đầu chi tiết.

9. PHA H10

Nguyên tắc:

NƯỚC TRƯỚC – H10 SAU

Cách thực hiện:

Cân lượng sơn cần dùng.

Thêm nước theo tỷ lệ của sản phẩm.

Khuấy đồng nhất.

Thêm H10.

Khuấy kỹ.

Ghi lại thời điểm pha.

Sử dụng trong potlife.

Các tỷ lệ thường dùng:

69

69 + 20% nước + 5% H10 Potlife: khoảng 2 giờ.

88

88 + 20% nước + 5–10% H10 Potlife: khoảng 2 giờ.

68A trên Melamine

68A + 20% nước + 5% H10 Potlife: khoảng 2 giờ.

Không đổ hỗn hợp đã pha trở lại can nguyên. Không thêm nước để cố kéo dài potlife.

10. PHA LÓT 2K

Công thức:

Lót 2K + 20% nước + 10% HB

Cách thực hiện:

Cân lượng lót 2K cần dùng.

Thêm khoảng 20% nước.

Khuấy đều.

Thêm 10% HB.

Khuấy kỹ phần đáy và thành dụng cụ.

Ghi lại thời điểm pha.

Sử dụng trong vòng 40 phút.

LÓT 2K CHỈ THI CÔNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP QUÉT

Không dùng HB thay H10 hoặc H10 thay HB.

11. POTLIFE

Potlife là khoảng thời gian hỗn hợp sau khi pha cứng còn phù hợp để thi công.

Hết potlife không có nghĩa sản phẩm phải đông cứng hoàn toàn.

Hỗn hợp có thể:

Vẫn còn lỏng.

Khuấy lại được.

Nhưng phản ứng bên trong đã thay đổi và chất lượng màng có thể không còn ổn định.

Vì vậy:

Chỉ pha lượng đủ dùng.

Ghi lại thời điểm bắt đầu.

Không pha nối mẻ cũ với mẻ mới.

Không dựa hoàn toàn vào trạng thái bên ngoài.

Không đổ phần đã pha trở lại bao bì nguyên.

12. THỜI GIAN GIỮA CÁC LỚP

Trong điều kiện thông thoáng, nhiệt độ khoảng 30°C:

Lớp màu

Từ 30 phút trở lên.

Lót hoặc phủ 1K

Từ 1 giờ trở lên.

Lớp có H10 hoặc HB

Từ 2 giờ 30 phút trở lên.

Thời gian thực tế sẽ kéo dài khi:

Trời lạnh.

Độ ẩm cao.

Màng thi công dày.

Bề mặt ít hút.

Không gian thiếu thông thoáng.

Lượng nước pha nhiều.

Chỉ làm lớp tiếp theo khi màng đã khô phù hợp. Nếu cần xả nhám, màng phải đủ khô và lên bột nhám.

13. THỜI GIAN ĐƯA VÀO SỬ DỤNG

Sử dụng nhẹ: sau khoảng 24 giờ.

Sử dụng bình thường: sau khoảng 3 ngày.

Đánh giá độ bám, độ cứng và khả năng chịu nước: sau khoảng 7 ngày.

“Khô mặt” không đồng nghĩa với “đạt độ bền cuối”.

Không để sản phẩm vừa thi công:

Gặp mưa.

Ngâm nước.

Chịu tải nặng.

Bị lau rửa mạnh.

Đóng gói hoặc xếp chồng quá sớm.

14. LƯỢNG TIÊU HAO THAM KHẢO

Phun

Khoảng 5–10 m²/kg/lớp.

Quét hoặc lau

Khoảng 10–20 m²/kg/lớp.

Lượng thực tế phụ thuộc:

Loại gỗ.

Độ hút.

Độ nhám.

Tỷ lệ pha.

Phương pháp thi công.

Độ dày màng.

Lượng thất thoát.

Không nên dùng định mức lý thuyết để ép màng quá mỏng tại những bề mặt cần đủ body.

15. LÀM MẪU TRƯỚC

Luôn làm mẫu khi:

Chưa biết chính xác loại gỗ.

Gỗ có dầu hoặc tannin.

Sơn trên lớp cũ.

Sơn trên Melamine hoặc bề mặt không hút.

Pha tinh màu.

Kết hợp với hệ PU xăng.

Thay đổi tỷ lệ nước hoặc cứng.

Thi công ngoài trời.

Sản xuất hàng loạt.

Một mẫu đúng phải sử dụng:

Đúng vật liệu.

Đúng phương pháp chuẩn bị.

Đúng sản phẩm và tỷ lệ.

Đúng cách quét, lau hoặc phun.

Đầy đủ lớp màu, lót và phủ.

Đủ thời gian đóng rắn.

Không chốt kết quả chỉ từ lớp đầu hoặc khi màng mới ráo mặt.

16. KIỂM TRA MẪU

Sau khi mẫu đạt đủ thời gian:

Quan sát màu và độ trong.

Kiểm tra độ đều.

Kiểm tra độ bám.

Cảm nhận độ cứng và độ trượt.

Quan sát cạnh, khe và đầu gỗ.

Kiểm tra phản ứng với nước theo yêu cầu sử dụng.

So sánh vùng có và không có lớp nâng cấp.

Ghi lại tỷ lệ và điều kiện thực hiện.

Với sản phẩm cần công bố tiêu chuẩn hoặc sản xuất hàng loạt, phải sử dụng phương pháp thử phù hợp thay vì chỉ đánh giá bằng cảm giác tay.

17. NHỮNG SAI LẦM THƯỜNG GẶP

Sơn trên gỗ còn ẩm.

Không làm sạch dầu, sáp hoặc silicone.

Để sót bụi nhám.

Không khuấy sản phẩm.

Pha quá nhiều nước.

Pha màu quá đậm.

Thi công một lớp quá dày.

Làm lớp tiếp theo quá sớm.

Xả nhám khi màng chưa khô.

Xả xuyên lớp màu hoặc lớp lót.

Pha H10 hoặc HB sai thứ tự.

Dùng hỗn hợp quá potlife.

Không xử lý đầu gỗ và cạnh.

Không làm mẫu.

Đánh giá độ bền khi màng vừa khô mặt.

18. AN TOÀN KHI SỬ DỤNG

Đọc nhãn và phiếu an toàn của từng sản phẩm.

Làm việc tại nơi thông thoáng.

Sử dụng găng tay và kính bảo hộ.

Khi phun, sử dụng khu vực phun và phương tiện bảo vệ phù hợp.

Tránh tiếp xúc với da và mắt.

Không ăn uống hoặc hút thuốc tại khu vực thi công.

Đậy kín bao bì sau khi lấy sản phẩm.

Giữ H10 và HB tránh hơi ẩm.

Vệ sinh dụng cụ ngay sau khi dùng.

Không đổ sản phẩm dư xuống cống.

Để xa trẻ em và người không liên quan.

QUY TRÌNH CHUNG

HỆ PHỔ THÔNG

Gỗ mới

Chuẩn bị → NATURE → Xả nhẹ → NATURE

Sơn lau, sửa màu và chăm sóc

Vệ sinh → Xả nhám → VECNI NƯỚC + tinh màu nếu cần → VECNI NƯỚC

HỆ CHUYÊN NGHIỆP

Nội thất

69F màu → 66 → 68

Ngoài trời

69F màu khoáng → 69 → 88

Ngoài trời nâng cấp

69F màu khoáng → 69 + 5% H10 → 88 + 10% H10

Nền khó

69F màu → Lót 2K → 69/88

Sơn trắng

Chọn theo nền:

Gỗ thông dụng: 66A → 66 → 68A

Gỗ dầu/tannin mạnh: Lót 2K → 66A → 68A

MDF: 66A → 66A → 68A

Melamine: Xả nhám → 68A

NGUYÊN TẮC CỐT LÕI CỦA TBOND

Nhận diện đúng nền → Chọn đúng hệ → Làm mẫu → Thi công từng lớp vừa đủ → Chờ màng phát triển đầy đủ.

Một lớp sơn không thể sửa được:

Gỗ ẩm.

Kết cấu sai.

Nền mất liên kết.

Nước đọng.

Bề mặt chưa làm sạch.

Quy trình quá vội.

Nhưng khi vật liệu, sản phẩm và cách làm được đặt đúng vị trí, hệ nước có thể tạo ra một bề mặt đẹp, chắc và bền theo đúng yêu cầu sử dụng.